TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

千金要方

Qiānjīn Yàofāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN KIM YẾU PHƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên kim yếu phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

千金要方 nghĩa là "Thiên Kim Yếu Phương", tập hợp phương thuốc thảo dược thời sơ Đường của Tôn Tư Mạo 孙思邈 (Sūn Sīmiǎo).

Nghĩa của 千金要方

Qiānjīn Yàofāng

THIÊN KIM YẾU PHƯƠNGtên riêng
  1. "Thiên Kim Yếu Phương", tập hợp phương thuốc thảo dược thời sơ Đường của Tôn Tư Mạo 孙思邈 (Sūn Sīmiǎo)

Câu hỏi thường gặp

千金要方 nghĩa là gì?

千金要方 (qiānjīn yàofāng) nghĩa là "Thiên Kim Yếu Phương", tập hợp phương thuốc thảo dược thời sơ Đường của Tôn Tư Mạo 孙思邈 (Sūn Sīmiǎo).

千金要方 đọc thế nào?

千金要方 đọc là Qiānjīn Yàofāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 千金要方 là gì?

Âm Hán Việt của 千金要方 là "thiên kim yếu phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.