TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

升号

shēnghào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 升號

Âm Hán Việt THĂNG HIỆU

升号 nghĩa là dấu thăng.

Nghĩa của 升号

shēnghào

THĂNG HIỆUDanh từphồn thể 升號
  1. âm nhạc Dấu thăng (♯)

Câu hỏi thường gặp

升号 nghĩa là gì?

升号 (shēnghào) nghĩa là dấu thăng.

升号 đọc thế nào?

升号 đọc là shēnghào (pinyin).

Âm Hán Việt của 升号 là gì?

Âm Hán Việt của 升号 là "thăng hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.