Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thăng quan phát tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
升官发财 nghĩa là thăng quan phát tài.
Nghĩa của 升官发财
shēngguānfācái
THĂNG QUAN PHÁT TÀICụm từphồn thể 升官發財
thành ngữ Thăng quan phát tài
Câu hỏi thường gặp
升官发财 nghĩa là gì?
升官发财 (shēngguānfācái) nghĩa là thăng quan phát tài.
升官发财 đọc thế nào?
升官发财 đọc là shēngguānfācái (pinyin).
Âm Hán Việt của 升官发财 là gì?
Âm Hán Việt của 升官发财 là "thăng quan phát tài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.