TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

升汞

shēnggǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THĂNG HỐNG

升汞 nghĩa là clorua thủy ngân.

Nghĩa của 升汞

shēnggǒng

THĂNG HỐNG
  1. Clorua thủy ngân (HgCl)

Câu hỏi thường gặp

升汞 nghĩa là gì?

升汞 (shēnggǒng) nghĩa là clorua thủy ngân.

升汞 đọc thế nào?

升汞 đọc là shēnggǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 升汞 là gì?

Âm Hán Việt của 升汞 là "thăng hống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.