TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

升遐

shēngxiá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THĂNG HÀ

升遐 nghĩa là băng hà.

Nghĩa của 升遐

shēngxiá

THĂNG HÀ
  1. Băng hà (của hoàng đế)

Câu hỏi thường gặp

升遐 nghĩa là gì?

升遐 (shēngxiá) nghĩa là băng hà.

升遐 đọc thế nào?

升遐 đọc là shēngxiá (pinyin).

Âm Hán Việt của 升遐 là gì?

Âm Hán Việt của 升遐 là "thăng hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.