Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán công khai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
半公开 nghĩa là bán công khai, khá là công khai.
Nghĩa của 半公开
bàngōngkāi
BÁN CÔNG KHAIphồn thể 半公開
Bán công khai
Khá là công khai
Câu hỏi thường gặp
半公开 nghĩa là gì?
半公开 (bàngōngkāi) nghĩa là bán công khai, khá là công khai.
半公开 đọc thế nào?
半公开 đọc là bàngōngkāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 半公开 là gì?
Âm Hán Việt của 半公开 là "bán công khai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.