Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán phong kiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
半封建 nghĩa là bán phong kiến.
Nghĩa của 半封建
bànfēngjiàn
BÁN PHONG KIẾNTính từ
Bán phong kiến
Câu hỏi thường gặp
半封建 nghĩa là gì?
半封建 (bànfēngjiàn) nghĩa là bán phong kiến.
半封建 đọc thế nào?
半封建 đọc là bànfēngjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 半封建 là gì?
Âm Hán Việt của 半封建 là "bán phong kiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.