半岛
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 半島
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 座 (zuò), 个 (gè)
半岛 nghĩa là bán đảo.
Nghĩa của 半岛
bàndǎo
BÁN ĐẢODanh từphồn thể 半島- Bán đảo
Câu hỏi thường gặp
半岛 nghĩa là gì?
半岛 (bàndǎo) nghĩa là bán đảo.
半岛 đọc thế nào?
半岛 đọc là bàndǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 半岛 là gì?
Âm Hán Việt của 半岛 là "bán đảo".