TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

半岛电视台

Bàndǎo Diànshìtái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 半島電視台

Âm Hán Việt BÁN ĐẢO ĐIỆN THỊ ĐÀI

半岛电视台 nghĩa là Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập).

Nghĩa của 半岛电视台

Bàndǎo Diànshìtái

BÁN ĐẢO ĐIỆN THỊ ĐÀIphồn thể 半島電視台tên riêng
  1. Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)

Câu hỏi thường gặp

半岛电视台 nghĩa là gì?

半岛电视台 (bàndǎo diànshìtái) nghĩa là Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập).

半岛电视台 đọc thế nào?

半岛电视台 đọc là Bàndǎo Diànshìtái (pinyin).

Âm Hán Việt của 半岛电视台 là gì?

Âm Hán Việt của 半岛电视台 là "bán đảo điện thị đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.