Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán khai hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
半开化 nghĩa là bán khai hóa.
Nghĩa của 半开化
bànkāihuà
BÁN KHAI HÓAphồn thể 半開化
Bán khai hóa
Câu hỏi thường gặp
半开化 nghĩa là gì?
半开化 (bànkāihuà) nghĩa là bán khai hóa.
半开化 đọc thế nào?
半开化 đọc là bànkāihuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 半开化 là gì?
Âm Hán Việt của 半开化 là "bán khai hóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.