Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán kính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
半径 nghĩa là bán kính.
Nghĩa của 半径
bànjìng
BÁN KÍNHDanh từphồn thể 半徑
Bán kính
Câu hỏi thường gặp
半径 nghĩa là gì?
半径 (bànjìng) nghĩa là bán kính.
半径 đọc thế nào?
半径 đọc là bànjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 半径 là gì?
Âm Hán Việt của 半径 là "bán kính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.