TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

半成品

bànchéngpǐn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁN THÀNH PHẨM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán thành phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

半成品 nghĩa là Hàng hoá bán thành phẩm.

Nghĩa của 半成品

bànchéngpǐn

BÁN THÀNH PHẨMDanh từ
  1. Hàng hoá bán thành phẩm
  2. Bài viết bán thành phẩm
  3. Sản phẩm bán thành phẩm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 半成品

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

半成品 nghĩa là gì?

半成品 (bànchéngpǐn) nghĩa là Hàng hoá bán thành phẩm.

半成品 đọc thế nào?

半成品 đọc là bànchéngpǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 半成品 là gì?

Âm Hán Việt của 半成品 là "bán thành phẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.