半成品 (bànchéngpǐn) nghĩa là Hàng hoá bán thành phẩm.
半成品 đọc thế nào?
半成品 đọc là bànchéngpǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 半成品 là gì?
Âm Hán Việt của 半成品 là "bán thành phẩm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.