成品
giọng máy của trình duyệt
成品 nghĩa là hàng hoá hoàn chỉnh, sản phẩm hoàn chỉnh.
Nghĩa của 成品
chéngpǐn
THÀNH PHẨMDanh từ- Hàng hoá hoàn chỉnh
- Sản phẩm hoàn chỉnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 成品
Trái nghĩa
Từ ghép có 成品
Câu hỏi thường gặp
成品 nghĩa là gì?
成品 (chéngpǐn) nghĩa là hàng hoá hoàn chỉnh, sản phẩm hoàn chỉnh.
成品 đọc thế nào?
成品 đọc là chéngpǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 成品 là gì?
Âm Hán Việt của 成品 là "thành phẩm".