TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

半打

bàndá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁN ĐẢ

半打 nghĩa là nửa tá.

Nghĩa của 半打

bàndá

BÁN ĐẢ
  1. Nửa tá

Câu hỏi thường gặp

半打 nghĩa là gì?

半打 (bàndá) nghĩa là nửa tá.

半打 đọc thế nào?

半打 đọc là bàndá (pinyin).

Âm Hán Việt của 半打 là gì?

Âm Hán Việt của 半打 là "bán đả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.