Nửa muốn nửa không (thành ngữ); chấp nhận sau khi làm ra vẻ chống cự
Câu hỏi thường gặp
半推半就 nghĩa là gì?
半推半就 (bàntuībànjiù) nghĩa là nửa muốn nửa không.
半推半就 đọc thế nào?
半推半就 đọc là bàntuībànjiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 半推半就 là gì?
Âm Hán Việt của 半推半就 là "bán suy bán tựu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.