TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

半球

bànqiú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁN CẦU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

半球 nghĩa là bán cầu.

Nghĩa của 半球

bànqiú

BÁN CẦUDanh từ
  1. Bán cầu

Từ ghép có 半球

Câu hỏi thường gặp

半球 nghĩa là gì?

半球 (bànqiú) nghĩa là bán cầu.

半球 đọc thế nào?

半球 đọc là bànqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 半球 là gì?

Âm Hán Việt của 半球 là "bán cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.