半球
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bán cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
半球 nghĩa là bán cầu.
Nghĩa của 半球
bànqiú
BÁN CẦUDanh từ- Bán cầu
Từ ghép có 半球
Câu hỏi thường gặp
半球 nghĩa là gì?
半球 (bànqiú) nghĩa là bán cầu.
半球 đọc thế nào?
半球 đọc là bànqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 半球 là gì?
Âm Hán Việt của 半球 là "bán cầu".