TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

半胱氨酸

bànguāng'ānsuān giọng máy của trình duyệt

半胱氨酸 nghĩa là một axit amin.

Nghĩa của 半胱氨酸

bànguāng'ānsuān

Danh từ
  1. Cysteine (Cys), một axit amin
  2. Mercaptoethyl amine

Câu hỏi thường gặp

半胱氨酸 nghĩa là gì?

半胱氨酸 (bànguāng'ānsuān) nghĩa là một axit amin.

半胱氨酸 đọc thế nào?

半胱氨酸 đọc là bànguāng'ānsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.