半途而废 — Bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành
Câu hỏi thường gặp
半途 nghĩa là gì?
半途 (bàntú) nghĩa là nửa đường, giữa chừng.
半途 đọc thế nào?
半途 đọc là bàntú (pinyin).
Âm Hán Việt của 半途 là gì?
Âm Hán Việt của 半途 là "bán đồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.