TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

半途

bàntú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁN ĐỒ

半途 nghĩa là nửa đường, giữa chừng.

Nghĩa của 半途

bàntú

BÁN ĐỒDanh từ
  1. Nửa đường
  2. Giữa chừng

Thành ngữ có 半途

  • 半途而废 — Bỏ dở giữa chừng (thành ngữ); để cái gì đó không hoàn thành

Câu hỏi thường gặp

半途 nghĩa là gì?

半途 (bàntú) nghĩa là nửa đường, giữa chừng.

半途 đọc thế nào?

半途 đọc là bàntú (pinyin).

Âm Hán Việt của 半途 là gì?

Âm Hán Việt của 半途 là "bán đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.