TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卍

wàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: vạn

卍 nghĩa là Chữ vạn, một biểu tượng linh thiêng và cát tường trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo.

Nghĩa của 卍

wàn

VẠN
  1. Chữ vạn, một biểu tượng linh thiêng và cát tường trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo

Câu hỏi thường gặp

卍 nghĩa là gì?

卍 (wàn) nghĩa là Chữ vạn, một biểu tượng linh thiêng và cát tường trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo.

卍 đọc thế nào?

卍 đọc là wàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 卍 là gì?

Âm Hán Việt của 卍 là "vạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.