华
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 華
Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoa
华 nghĩa là tráng lệ, lộng lẫy.
Nghĩa của 华
huá
HOAphồn thể 華- Tráng lệ
- Lộng lẫy
- Hoa mỹ
huā
HOAphồn thể 華- Bông hoa
- Biến thể cũ của 花 (huā)
Huà
HOAphồn thể 華tên riêng- Núi Hoa 华山 (Huà Shān) ở Thiểm Tây
- họ Họ Huà
Huá
HOAphồn thể 華tên riêng- Viết tắt của Trung Quốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 华
Đồng nghĩa
Từ ghép có 华
Thành ngữ có 华
- 荣华富贵 — Vinh hoa, rực rỡ, giàu có và địa vị (thành ngữ); chức cao vọng trọng và giàu sang
- 朴实无华 — Đơn giản; mộc mạc; không hoa mỹ
- 才华横溢 — Tài năng tràn đầy (đặc biệt là văn học)
- 华而不实 — Hoa mà không trái (thành ngữ); bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong
- 风华正茂 — Đang thời kỳ đỉnh cao
- 华灯初上 — Chập tối khi đèn lồng vừa được thắp sáng
- 豆蔻年华 — 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân
- 风华绝代 — Phong cách hoa lệ không ai sánh kịp trong thế hệ (thành ngữ); tài năng vô song
- 华屋丘墟 — Toà nhà tráng lệ thành đống đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói
- 取其精华 — Lấy điều tinh túy
- 含英咀华 — Thưởng thức tác phẩm văn chương tinh tế
- 才华出众 — Tài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh
- 才华盖世 — Tài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ không ai sánh kịp
- 似水年华 — Năm tháng trôi qua như nước
- 容华绝代 — Được ban phúc với vẻ đẹp hiếm có và rực rỡ
Câu hỏi thường gặp
华 nghĩa là gì?
华 (huá, huā, huà, huá) nghĩa là tráng lệ, lộng lẫy.
华 đọc thế nào?
华 đọc là huá (pinyin).
Âm Hán Việt của 华 là gì?
Âm Hán Việt của 华 là "hoa".