华丽
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 華麗
华丽 nghĩa là rực rỡ.
Nghĩa của 华丽
huálì
HOA LỆTính từphồn thể 華麗- Rực rỡ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 华丽
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
华丽 nghĩa là gì?
华丽 (huálì) nghĩa là rực rỡ.
华丽 đọc thế nào?
华丽 đọc là huálì (pinyin).
Âm Hán Việt của 华丽 là gì?
Âm Hán Việt của 华丽 là "hoa lệ".