TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

壮丽

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhuànglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 壯麗

Âm Hán Việt TRÁNG LỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tráng lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

壮丽 nghĩa là tráng lệ, tráng quan.

Nghĩa của 壮丽

zhuànglì

TRÁNG LỆTính từphồn thể 壯麗
  1. Tráng lệ
  2. Tráng quan
  3. Hùng vĩ
  4. Rực rỡ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 壮丽

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

壮丽 nghĩa là gì?

壮丽 (zhuànglì) nghĩa là tráng lệ, tráng quan.

壮丽 đọc thế nào?

壮丽 đọc là zhuànglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 壮丽 là gì?

Âm Hán Việt của 壮丽 là "tráng lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.