壮丽
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 壯麗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tráng lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
壮丽 nghĩa là tráng lệ, tráng quan.
Nghĩa của 壮丽
zhuànglì
TRÁNG LỆTính từphồn thể 壯麗- Tráng lệ
- Tráng quan
- Hùng vĩ
- Rực rỡ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 壮丽
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
壮丽 nghĩa là gì?
壮丽 (zhuànglì) nghĩa là tráng lệ, tráng quan.
壮丽 đọc thế nào?
壮丽 đọc là zhuànglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 壮丽 là gì?
Âm Hán Việt của 壮丽 là "tráng lệ".