TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

华屋

huáwū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 華屋

Âm Hán Việt HOA ỐC

华屋 nghĩa là ngôi nhà tráng lệ, nhà nguy nga.

Nghĩa của 华屋

huáwū

HOA ỐCphồn thể 華屋
  1. Ngôi nhà tráng lệ
  2. Nhà nguy nga

Thành ngữ có 华屋

  • 华屋丘墟 — Toà nhà tráng lệ thành đống đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói

Câu hỏi thường gặp

华屋 nghĩa là gì?

华屋 (huáwū) nghĩa là ngôi nhà tráng lệ, nhà nguy nga.

华屋 đọc thế nào?

华屋 đọc là huáwū (pinyin).

Âm Hán Việt của 华屋 là gì?

Âm Hán Việt của 华屋 là "hoa ốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.