TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

华法林

huáfǎlín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 華法林

Âm Hán Việt HOA PHÁP LÂM

华法林 nghĩa là Warfarin.

Nghĩa của 华法林

huáfǎlín

HOA PHÁP LÂMDanh từphồn thể 華法林
  1. từ mượn Warfarin

Câu hỏi thường gặp

华法林 nghĩa là gì?

华法林 (huáfǎlín) nghĩa là Warfarin.

华法林 đọc thế nào?

华法林 đọc là huáfǎlín (pinyin).

Âm Hán Việt của 华法林 là gì?

Âm Hán Việt của 华法林 là "hoa pháp lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.