TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

华润

Huárùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 華潤

Âm Hán Việt HOA NHUẬN

华润 nghĩa là China Resources, một tập đoàn nhà nước Trung Quốc.

Nghĩa của 华润

Huárùn

HOA NHUẬNphồn thể 華潤tên riêng
  1. China Resources, một tập đoàn nhà nước Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

华润 nghĩa là gì?

华润 (huárùn) nghĩa là China Resources, một tập đoàn nhà nước Trung Quốc.

华润 đọc thế nào?

华润 đọc là Huárùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 华润 là gì?

Âm Hán Việt của 华润 là "hoa nhuận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.