TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

华特

Huátè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 華特

Âm Hán Việt HOA ĐẶC

华特 nghĩa là Walt (tên).

Nghĩa của 华特

Huátè

HOA ĐẶCphồn thể 華特tên riêng
  1. Walt (tên)

Câu hỏi thường gặp

华特 nghĩa là gì?

华特 (huátè) nghĩa là Walt (tên).

华特 đọc thế nào?

华特 đọc là Huátè (pinyin).

Âm Hán Việt của 华特 là gì?

Âm Hán Việt của 华特 là "hoa đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.