华盖 nghĩa là Lọng hoàng gia (ví dụ: mái vòm giống ô trên xe).
Nghĩa của 华盖
huágài
HOA CÁIDanh từphồn thể 華蓋
Lọng hoàng gia (ví dụ: mái vòm giống ô trên xe)
Hào quang
Vầng sáng
Thành ngữ có 华盖
才华盖世 — Tài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ không ai sánh kịp
Câu hỏi thường gặp
华盖 nghĩa là gì?
华盖 (huágài) nghĩa là Lọng hoàng gia (ví dụ: mái vòm giống ô trên xe).
华盖 đọc thế nào?
华盖 đọc là huágài (pinyin).
Âm Hán Việt của 华盖 là gì?
Âm Hán Việt của 华盖 là "hoa cái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.