TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

华盖

huágài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 華蓋

Âm Hán Việt HOA CÁI

华盖 nghĩa là Lọng hoàng gia (ví dụ: mái vòm giống ô trên xe).

Nghĩa của 华盖

huágài

HOA CÁIDanh từphồn thể 華蓋
  1. Lọng hoàng gia (ví dụ: mái vòm giống ô trên xe)
  2. Hào quang
  3. Vầng sáng

Thành ngữ có 华盖

  • 才华盖世 — Tài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ không ai sánh kịp

Câu hỏi thường gặp

华盖 nghĩa là gì?

华盖 (huágài) nghĩa là Lọng hoàng gia (ví dụ: mái vòm giống ô trên xe).

华盖 đọc thế nào?

华盖 đọc là huágài (pinyin).

Âm Hán Việt của 华盖 là gì?

Âm Hán Việt của 华盖 là "hoa cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.