TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

华航

Huáháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 華航

Âm Hán Việt HOA HÀNG

华航 nghĩa là Hãng Hàng không Trung Hoa.

Nghĩa của 华航

Huáháng

HOA HÀNGTên riêngphồn thể 華航tên riêng
  1. Đài Loan Hãng Hàng không Trung Hoa
  2. Viết tắt của 中华航空公司 (Zhōnghuá Hángkōng Gōngsī)

Câu hỏi thường gặp

华航 nghĩa là gì?

华航 (huáháng) nghĩa là Hãng Hàng không Trung Hoa.

华航 đọc thế nào?

华航 đọc là Huáháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 华航 là gì?

Âm Hán Việt của 华航 là "hoa hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.