TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

华里

huálǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 華里

Âm Hán Việt HOA LÝ

华里 nghĩa là dặm.

Nghĩa của 华里

huálǐ

HOA LÝDanh từphồn thể 華里
  1. Dặm (đơn vị đo khoảng cách của Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

华里 nghĩa là gì?

华里 (huálǐ) nghĩa là dặm.

华里 đọc thế nào?

华里 đọc là huálǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 华里 là gì?

Âm Hán Việt của 华里 là "hoa lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.