TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

协方差

xiéfāngchā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 協方差

Âm Hán Việt HIỆP PHƯƠNG SAI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp phương sai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

协方差 nghĩa là hiệp phương sai.

Nghĩa của 协方差

xiéfāngchā

HIỆP PHƯƠNG SAIDanh từphồn thể 協方差
  1. thống kê Hiệp phương sai

Câu hỏi thường gặp

协方差 nghĩa là gì?

协方差 (xiéfāngchā) nghĩa là hiệp phương sai.

协方差 đọc thế nào?

协方差 đọc là xiéfāngchā (pinyin).

Âm Hán Việt của 协方差 là gì?

Âm Hán Việt của 协方差 là "hiệp phương sai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.