协定
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 協定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
协定 nghĩa là thỏa thuận, hiệp định.
Nghĩa của 协定
xiédìng
HIỆP ĐỊNHDanh từ, Động từphồn thể 協定- Thỏa thuận
- Hiệp định
- Đạt được thỏa thuận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 协定
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
协定 nghĩa là gì?
协定 (xiédìng) nghĩa là thỏa thuận, hiệp định.
协定 đọc thế nào?
协定 đọc là xiédìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 协定 là gì?
Âm Hán Việt của 协定 là "hiệp định".