TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

协定

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xiédìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 協定

Âm Hán Việt HIỆP ĐỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

协定 nghĩa là thỏa thuận, hiệp định.

Nghĩa của 协定

xiédìng

HIỆP ĐỊNHDanh từ, Động từphồn thể 協定
  1. Thỏa thuận
  2. Hiệp định
  3. Đạt được thỏa thuận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 协定

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

协定 nghĩa là gì?

协定 (xiédìng) nghĩa là thỏa thuận, hiệp định.

协定 đọc thế nào?

协定 đọc là xiédìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 协定 là gì?

Âm Hán Việt của 协定 là "hiệp định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.