卑辞厚币 nghĩa là Lời lẽ khiêm tốn cho đóng góp hào phóng.
Nghĩa của 卑辞厚币
bēicíhòubì
TY TỪ HẬU TỆphồn thể 卑辭厚幣
Lời lẽ khiêm tốn cho đóng góp hào phóng
Câu hỏi thường gặp
卑辞厚币 nghĩa là gì?
卑辞厚币 (bēicíhòubì) nghĩa là Lời lẽ khiêm tốn cho đóng góp hào phóng.
卑辞厚币 đọc thế nào?
卑辞厚币 đọc là bēicíhòubì (pinyin).
Âm Hán Việt của 卑辞厚币 là gì?
Âm Hán Việt của 卑辞厚币 là "ty từ hậu tệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.