TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卒业

zúyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卒業

Âm Hán Việt TỐT NGHIỆP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốt nghiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

卒业 nghĩa là hoàn thành khóa học, tốt nghiệp.

Nghĩa của 卒业

zúyè

TỐT NGHIỆPĐộng từphồn thể 卒業
  1. cũ Hoàn thành khóa học
  2. Tốt nghiệp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 卒业

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

卒业 nghĩa là gì?

卒业 (zúyè) nghĩa là hoàn thành khóa học, tốt nghiệp.

卒业 đọc thế nào?

卒业 đọc là zúyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 卒业 là gì?

Âm Hán Việt của 卒业 là "tốt nghiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.