单产 (dānchǎn) nghĩa là Năng suất trên mỗi đơn vị diện tích.
单产 đọc thế nào?
单产 đọc là dānchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 单产 là gì?
Âm Hán Việt của 单产 là "đơn sản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.