单于
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 單于
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiền vu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
单于 nghĩa là Thiền vu (tước hiệu thủ lĩnh của Hung Nô 匈奴 (Xiōngnú) thời nhà Hán).
Nghĩa của 单于
chányú
THIỀN VUDanh từ, Tên riêngphồn thể 單于- Thiền vu (tước hiệu thủ lĩnh của Hung Nô 匈奴 (Xiōngnú) thời nhà Hán)
Câu hỏi thường gặp
单于 nghĩa là gì?
单于 (chányú) nghĩa là Thiền vu (tước hiệu thủ lĩnh của Hung Nô 匈奴 (Xiōngnú) thời nhà Hán).
单于 đọc thế nào?
单于 đọc là chányú (pinyin).
Âm Hán Việt của 单于 là gì?
Âm Hán Việt của 单于 là "thiền vu".