Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn giá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
单价 nghĩa là đơn giá.
Nghĩa của 单价
dānjià
ĐƠN GIÁDanh từ, Tính từphồn thể 單價
Đơn giá
Câu hỏi thường gặp
单价 nghĩa là gì?
单价 (dānjià) nghĩa là đơn giá.
单价 đọc thế nào?
单价 đọc là dānjià (pinyin).
Âm Hán Việt của 单价 là gì?
Âm Hán Việt của 单价 là "đơn giá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.