单传
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 單傳
单传 nghĩa là Chỉ có một người thừa kế trong một thế hệ (của gia đình, dòng tộc, v.v.).
Nghĩa của 单传
dānchuán
ĐƠN TRUYỀNĐộng từphồn thể 單傳- Chỉ có một người thừa kế trong một thế hệ (của gia đình, dòng tộc, v.v.)
- Học từ một thầy duy nhất (về kỹ năng, nghệ thuật, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
单传 nghĩa là gì?
单传 (dānchuán) nghĩa là Chỉ có một người thừa kế trong một thế hệ (của gia đình, dòng tộc, v.v.).
单传 đọc thế nào?
单传 đọc là dānchuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 单传 là gì?
Âm Hán Việt của 单传 là "đơn truyền".