TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单元格

dānyuángé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單元格

Âm Hán Việt ĐƠN NGUYÊN CÁCH

单元格 nghĩa là Ô (trong bảng tính).

Nghĩa của 单元格

dānyuángé

ĐƠN NGUYÊN CÁCHDanh từphồn thể 單元格
  1. Ô (trong bảng tính)

Câu hỏi thường gặp

单元格 nghĩa là gì?

单元格 (dānyuángé) nghĩa là Ô (trong bảng tính).

单元格 đọc thế nào?

单元格 đọc là dānyuángé (pinyin).

Âm Hán Việt của 单元格 là gì?

Âm Hán Việt của 单元格 là "đơn nguyên cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.