TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单克隆抗体

dānkèlóngkàngtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單克隆抗體

Âm Hán Việt ĐƠN KHẮC LONG KHÁNG THỂ

单克隆抗体 nghĩa là kháng thể đơn dòng.

Nghĩa của 单克隆抗体

dānkèlóngkàngtǐ

ĐƠN KHẮC LONG KHÁNG THỂDanh từphồn thể 單克隆抗體
  1. Kháng thể đơn dòng

Câu hỏi thường gặp

单克隆抗体 nghĩa là gì?

单克隆抗体 (dānkèlóngkàngtǐ) nghĩa là kháng thể đơn dòng.

单克隆抗体 đọc thế nào?

单克隆抗体 đọc là dānkèlóngkàngtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 单克隆抗体 là gì?

Âm Hán Việt của 单克隆抗体 là "đơn khắc long kháng thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.