TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单放机

dānfàngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單放機

Âm Hán Việt ĐƠN PHÓNG CƠ

单放机 nghĩa là máy phát băng, máy phát video.

Nghĩa của 单放机

dānfàngjī

ĐƠN PHÓNG CƠphồn thể 單放機
  1. Máy phát băng
  2. Máy phát video
  3. Trình phát
  4. Phát chỉ có chức năng phát

Câu hỏi thường gặp

单放机 nghĩa là gì?

单放机 (dānfàngjī) nghĩa là máy phát băng, máy phát video.

单放机 đọc thế nào?

单放机 đọc là dānfàngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 单放机 là gì?

Âm Hán Việt của 单放机 là "đơn phóng cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.