TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单方宣告

dānfāngxuāngào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單方宣告

Âm Hán Việt ĐƠN PHƯƠNG TUYÊN CÁO

单方宣告 nghĩa là tuyên bố đơn phương.

Nghĩa của 单方宣告

dānfāngxuāngào

ĐƠN PHƯƠNG TUYÊN CÁOphồn thể 單方宣告
  1. Tuyên bố đơn phương

Câu hỏi thường gặp

单方宣告 nghĩa là gì?

单方宣告 (dānfāngxuāngào) nghĩa là tuyên bố đơn phương.

单方宣告 đọc thế nào?

单方宣告 đọc là dānfāngxuāngào (pinyin).

Âm Hán Việt của 单方宣告 là gì?

Âm Hán Việt của 单方宣告 là "đơn phương tuyên cáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.