单方宣告 (dānfāngxuāngào) nghĩa là tuyên bố đơn phương.
单方宣告 đọc thế nào?
单方宣告 đọc là dānfāngxuāngào (pinyin).
Âm Hán Việt của 单方宣告 là gì?
Âm Hán Việt của 单方宣告 là "đơn phương tuyên cáo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.