TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单方

dānfāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單方

Âm Hán Việt ĐƠN PHƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

单方 nghĩa là đơn phương, một phía.

Nghĩa của 单方

dānfāng

ĐƠN PHƯƠNGDanh từphồn thể 單方
  1. Đơn phương
  2. Một phía
  3. Phương thuốc gia truyền
  4. Toa thuốc dân gian (giống 丹方)
  5. Đơn thuốc một vị (giống 奇方 (jīfāng), một trong bảy loại đơn thuốc của y học cổ truyền 七方 (qīfāng))
  6. nghĩa bóng Một giải pháp tốt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 单方

Đồng nghĩa

Từ ghép có 单方

Câu hỏi thường gặp

单方 nghĩa là gì?

单方 (dānfāng) nghĩa là đơn phương, một phía.

单方 đọc thế nào?

单方 đọc là dānfāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 单方 là gì?

Âm Hán Việt của 单方 là "đơn phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.