单方
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 單方
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
单方 nghĩa là đơn phương, một phía.
Nghĩa của 单方
dānfāng
ĐƠN PHƯƠNGDanh từphồn thể 單方- Đơn phương
- Một phía
- Phương thuốc gia truyền
- Toa thuốc dân gian (giống 丹方)
- Đơn thuốc một vị (giống 奇方 (jīfāng), một trong bảy loại đơn thuốc của y học cổ truyền 七方 (qīfāng))
- nghĩa bóng Một giải pháp tốt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 单方
Đồng nghĩa
Từ ghép có 单方
Câu hỏi thường gặp
单方 nghĩa là gì?
单方 (dānfāng) nghĩa là đơn phương, một phía.
单方 đọc thế nào?
单方 đọc là dānfāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 单方 là gì?
Âm Hán Việt của 单方 là "đơn phương".