TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单方恐吓

dānfāngkǒnghè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單方恐嚇

Âm Hán Việt ĐƠN PHƯƠNG KHỦNG HÁCH

单方恐吓 nghĩa là đe dọa đơn phương.

Nghĩa của 单方恐吓

dānfāngkǒnghè

ĐƠN PHƯƠNG KHỦNG HÁCHphồn thể 單方恐嚇
  1. Đe dọa đơn phương

Câu hỏi thường gặp

单方恐吓 nghĩa là gì?

单方恐吓 (dānfāngkǒnghè) nghĩa là đe dọa đơn phương.

单方恐吓 đọc thế nào?

单方恐吓 đọc là dānfāngkǒnghè (pinyin).

Âm Hán Việt của 单方恐吓 là gì?

Âm Hán Việt của 单方恐吓 là "đơn phương khủng hách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.