TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单晶

dānjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單晶

Âm Hán Việt ĐƠN TINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

单晶 nghĩa là đơn tinh thể.

Nghĩa của 单晶

dānjīng

ĐƠN TINHDanh từphồn thể 單晶
  1. Đơn tinh thể

Câu hỏi thường gặp

单晶 nghĩa là gì?

单晶 (dānjīng) nghĩa là đơn tinh thể.

单晶 đọc thế nào?

单晶 đọc là dānjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 单晶 là gì?

Âm Hán Việt của 单晶 là "đơn tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.