TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单极

dānjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單極

Âm Hán Việt ĐƠN CỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

单极 nghĩa là một cực, đơn cực.

Nghĩa của 单极

dānjí

ĐƠN CỰCphồn thể 單極
  1. Một cực
  2. Đơn cực (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

单极 nghĩa là gì?

单极 (dānjí) nghĩa là một cực, đơn cực.

单极 đọc thế nào?

单极 đọc là dānjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 单极 là gì?

Âm Hán Việt của 单极 là "đơn cực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.