TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单模光纤

dānmóguāngxiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單模光纖

Âm Hán Việt ĐƠN MÔ QUANG TIÊM

单模光纤 nghĩa là Sợi quang chế độ đơn.

Nghĩa của 单模光纤

dānmóguāngxiān

ĐƠN MÔ QUANG TIÊMphồn thể 單模光纖
  1. Sợi quang chế độ đơn

Câu hỏi thường gặp

单模光纤 nghĩa là gì?

单模光纤 (dānmóguāngxiān) nghĩa là Sợi quang chế độ đơn.

单模光纤 đọc thế nào?

单模光纤 đọc là dānmóguāngxiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 单模光纤 là gì?

Âm Hán Việt của 单模光纤 là "đơn mô quang tiêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.