单纯疱疹病毒 nghĩa là Virus herpes simplex (HSV, y học).
Nghĩa của 单纯疱疹病毒
dānchúnpàozhěnbìngdú
phồn thể 單純皰疹病毒
Virus herpes simplex (HSV, y học)
Câu hỏi thường gặp
单纯疱疹病毒 nghĩa là gì?
单纯疱疹病毒 (dānchúnpàozhěnbìngdú) nghĩa là Virus herpes simplex (HSV, y học).
单纯疱疹病毒 đọc thế nào?
单纯疱疹病毒 đọc là dānchúnpàozhěnbìngdú (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.