单纯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 單純
单纯 nghĩa là đơn giản, tinh khiết.
Nghĩa của 单纯
dānchún
ĐƠN THUẦNTính từ, Phó từphồn thể 單純- Đơn giản
- Tinh khiết
- Không phức tạp
- Chỉ
- Hoàn toàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 单纯
Đồng nghĩa
Từ ghép có 单纯
Câu hỏi thường gặp
单纯 nghĩa là gì?
单纯 (dānchún) nghĩa là đơn giản, tinh khiết.
单纯 đọc thế nào?
单纯 đọc là dānchún (pinyin).
Âm Hán Việt của 单纯 là gì?
Âm Hán Việt của 单纯 là "đơn thuần".