单细胞生物 (dānxìbāoshēngwù) nghĩa là sinh vật đơn bào.
单细胞生物 đọc thế nào?
单细胞生物 đọc là dānxìbāoshēngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 单细胞生物 là gì?
Âm Hán Việt của 单细胞生物 là "đơn tế bào sinh vật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.