TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单胞藻

dānbāozǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單胞藻

Âm Hán Việt ĐƠN BÀO TẢO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn bào tảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

单胞藻 nghĩa là tảo đơn bào.

Nghĩa của 单胞藻

dānbāozǎo

ĐƠN BÀO TẢOphồn thể 單胞藻
  1. Tảo đơn bào

Câu hỏi thường gặp

单胞藻 nghĩa là gì?

单胞藻 (dānbāozǎo) nghĩa là tảo đơn bào.

单胞藻 đọc thế nào?

单胞藻 đọc là dānbāozǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 单胞藻 là gì?

Âm Hán Việt của 单胞藻 là "đơn bào tảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.